Bỏ qua, tới nội dung

呢

Trợ từ 呢: hỏi lại “còn… thì sao?”, hỏi vị trí, làm mềm câu hỏi, báo hành động đang diễn ra

HSK 1HSK 3.0 · 1

Danh từ/Đại từ + 呢? | Câu có từ để hỏi + 呢? | 在 + V + 呢

呢 có bốn cách dùng cơ bản. (1) Sau danh từ/đại từ để hỏi lại cùng một vấn đề: 我很好,你呢? = “còn bạn?”. (2) Hỏi vật/người ở đâu khi không thấy: 我的钥匙呢? = “chìa khóa của tôi đâu rồi?”. (3) Cuối câu có từ để hỏi, làm giọng nhẹ nhàng hơn: 你在想什么呢?. (4) Cuối câu với 在 để nói hành động đang diễn ra: 他在睡觉呢。 Khác với 吗, 呢 không biến câu trần thuật thành câu hỏi có/không.

Rất hay gặp ở HSK 1–2 phần Nghe hội thoại ngắn và Đọc (ghép câu hỏi – câu trả lời).

Ví dụ

  • 我是越南人,你呢?

    Tôi là người Việt Nam, còn bạn?

  • 妈妈,我的手机呢?

    Mẹ ơi, điện thoại của con đâu rồi?

  • 你在想什么呢?

    Bạn đang nghĩ gì thế?

  • 别打电话了,孩子在睡觉呢。

    Đừng gọi điện nữa, con đang ngủ đấy.

Bài tập

  1. 1.我喜欢喝茶,你 ?

  2. 2.妈妈,我的书包 ?

  3. 3.他在看电视 。

  4. 4.你想去哪儿 ?

Điểm ngữ pháp khác