先…然后…
Trước tiên… sau đó…
HSK 3HSK 3.0 · 2
S + 先 + V1,然后/再 + V2 (,最后 + V3)
Dùng để kể các bước theo thứ tự: 我们先吃饭,然后去看电影. 先 là phó từ nên đứng sau chủ ngữ (我先…, không nói *先我… trong văn chuẩn). Vế sau có thể dùng 然后, 再 hoặc cả hai (然后再…); muốn kể bước cuối dùng 最后. 先…再… thường dùng cho kế hoạch, yêu cầu ở tương lai.
HSK 3 phần Đọc sắp xếp đoạn văn và Nghe (thứ tự sự việc).
Ví dụ
我们先吃饭,然后去看电影。
Chúng ta ăn cơm trước, sau đó đi xem phim.
你先洗手,再吃水果。
Con rửa tay trước rồi hẵng ăn hoa quả.
他每天早上先跑步,然后吃早饭,最后去上班。
Mỗi sáng anh ấy chạy bộ trước, sau đó ăn sáng, cuối cùng đi làm.
先想清楚,然后再说。
Nghĩ cho rõ trước rồi hãy nói.
Bài tập
1.我们 去超市,然后回家。
2.你先休息一下, 再工作。
3.Chọn câu đúng:
4.做这个菜,先放油,然后放肉, 放盐。