Bỏ qua, tới nội dung

长高

zhǎng gāo

Phồn thể: 長高

Nghĩa

to grow taller

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu

CAO · 10 nét

cao; (mức độ) cao