Bỏ qua, tới nội dung

一刻

yī kè

Phồn thể: 一刻

Nghĩa

a quarter of an hour; 15 minutes; a moment; an instant

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

NHẤT · 1 nét

một; cả, toàn; hễ… là (一……就……)

KHẮC · 8 nét

khắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm