号
hàoㄏㄠˋ
Hán Việt: HIỆU
Phồn thể: 號
HSK 2HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩahào(lượng từ, danh từ, động từ)
ngày (trong tháng); số (phòng, nhà, điện thoại); cỡ (quần áo)
Ví dụ
今天是几月几号?
jīn tiān shì jǐ yuè jǐ hào?
Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?
我住在八号楼。
wǒ zhù zài bā hào lóu.
Tôi sống ở tòa nhà số tám.
这双鞋有大一号的吗?
zhè shuāng xié yǒu dà yī hào de ma?
Đôi giày này có cỡ lớn hơn một số không?
Từ hay nhầm
- 日 — Nói ngày tháng: khẩu ngữ dùng 号, văn viết dùng 日.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaháo(lượng từ, danh từ, động từ)
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
外面的风号叫了一整夜。
wài miàn de fēng háo jiào le yì zhěng yè.
Gió bên ngoài gào rít suốt cả đêm.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆU · 5 nét
gào, rú, kêu (trong 号叫, 呼号)