Bỏ qua, tới nội dung

刚

gāngㄍㄤ

Hán Việt: CƯƠNG

Phồn thể: 剛

HSK 3.0 · 3TOCFL 1

Nghĩa(phó từ, vocab.word.pos.g)

vừa, vừa mới; vừa vặn, vừa đúng

Ví dụ

  • 我刚到家。

    wǒ gāng dào jiā.

    Tôi vừa về đến nhà.

  • 他刚走,你就来了。

    tā gāng zǒu, nǐ jiù lái le.

    Anh ấy vừa đi thì bạn đến.

  • 这双鞋大小刚好。

    zhè shuāng xié dà xiǎo gāng hǎo.

    Đôi giày này cỡ vừa khít.

Từ hay nhầm

  • 刚才 — 刚才 là danh từ thời gian (đứng được trước chủ ngữ, dùng được với 不/没); 刚 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CƯƠNG · 6 nét

vừa, vừa mới; vừa vặn, vừa đúng