星期三
Xīng qī sān
Phồn thể: 星期三
Nghĩa
Wednesday
Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.
Cách viết
TINH · 9 nét
KỲ · 12 nét
lượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
TAM · 3 nét
ba, số 3; (cũng là họ Tam)