Bỏ qua, tới nội dung

认识

rèn shiㄖㄣˋ ㄕ˙

Hán Việt: NHẬN THỨC

Phồn thể: 認識

HSK 1HSK 3.0 · 1TOCFL 1

Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)

quen, quen biết; nhận biết, nhận ra; nhận thức

Ví dụ

  • 很高兴认识你。

    hěn gāo xìng rèn shi nǐ.

    Rất vui được làm quen với bạn.

  • 你认识这个字吗?

    nǐ rèn shi zhè ge zì ma?

    Bạn có biết chữ này không?

  • 我们是在大学认识的。

    wǒ men shì zài dà xué rèn shi de.

    Chúng tôi quen nhau ở đại học.

Từ hay nhầm

  • 知道 — 认识 là quen người, nhận ra chữ, đường; 知道 là biết một thông tin.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NHẬN · 4 nét

nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận (làm con nuôi, họ hàng)

THỨC · 7 nét