木
cây, gỗ
- Pinyin
- mù
- Hán Việt
- Mộc
- Số nét
- 4
- Số thứ tự
- 75 / 214
Bộ hay gặp thứ 5 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 本běnlượng từ: cuốn, quyển (sách, vở); vốn, gốc; này, của mình (本公司)
- 来láiđến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
- 楼lóutòa nhà (nhiều tầng); tầng, lầu; họ Lâu
- 条tiáolượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
- 查chátra, tra cứu; kiểm tra, điều tra
- 树shùcây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
- 极jícực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
- 梦mènggiấc mơ, ước mơ; mơ