Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
极cực
- jí HSK 3
cực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểm
Kết quả
- 极jíCỰCcực kỳ, vô cùng; cực (Bắc cực, Nam cực); đỉnh điểmHSK 3 · TOCFL 2
- 极其jí qíCỰC KỲcực kỳ, vô cùng (văn viết)HSK 4 · TOCFL 4
- 极端jí duānextremeHSK 6 · TOCFL 5
- 极为jí wéiextremely; exceedinglyTOCFL 5
- 极限jí xiànlimit; extreme boundaryHSK 6
- 极度jí dùextremely
- 极力jí lìto make a supreme effort; at all costsTOCFL 5
- 极了jí leextremely; exceedingly
- 极少数jí shǎo shùextremely few; a small minority
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.