Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
条điều
- tiáo HSK 3
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
Kết quả
- 条tiáoĐIỀUlượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoảnHSK 3 · TOCFL 1
- 条件tiáo jiànĐIỀU KIỆNđiều kiện; yêu cầuHSK 4 · TOCFL 3
- 条款tiáo kuǎnclause (of contract or law)HSK 6
- 条理tiáo lǐarrangement; order; tidinessHSK 6
- 条约tiáo yuētreaty; pactHSK 6 · TOCFL 4
- 条例tiáo lìregulations; rules; code of conduct; ordinances; statutesTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.