Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
树thụ
- shù HSK 3
cây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựng
Kết quả
- 树shùTHỤcây (thân gỗ); trồng; dựng lên, xây dựngHSK 3 · TOCFL 1
- 树林Shù línTHỤ LÂMrừng cây, khu rừng nhỏ; (tên riêng) Thụ Lâm, quận ở Tân Bắc, Đài LoanTOCFL 4
- 树木shù mùTHỤ MỘCcây cốiTOCFL 3
- 树立shù lìto set up; to establishHSK 6
- 树梢shù shāothe tip of a tree; treetop
- 树荫shù yīnshade of a tree; Taiwan pr. [shù yìn]
- 树叶shù yètree leaves
- 树枝shù zhībranch; twig
- 树苗shù miáosaplingTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.