月
mặt trăng, tháng
- Pinyin
- yuè
- Hán Việt
- Nguyệt
- Số nét
- 4
- Số thứ tự
- 74 / 214
Bộ hay gặp thứ 10 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 月yuètháng; mặt trăng
- 有yǒucó; sở hữu; tồn tại
- 期qīlượng từ: kỳ, số (tạp chí), khóa, đợt; thời kỳ, thời hạn (日期, 假期)
- 朝cháohướng về, về phía (giới từ); quay về phía; triều đại; triều đình; (viết tắt) Triều Tiên
- 服fúclothes; dress; garment; to serve (in the military, a prison sentence etc); to obey; to be convinced (by an argument); to convince; to admire; to acclimatize; to take (medicine); mourning clothes; to wear mourning clothes
- 望wàngfull moon; to hope; to expect; to visit; to gaze (into the distance); to look towards; towards