Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
查tra
- chá
tra, tra cứu; kiểm tra, điều tra
- Zhā
(đọc Zhā) họ Tra
Kết quả
- 查cháTRAtra, tra cứu; kiểm tra, điều traTOCFL 2
- 查看chá kànTRA KHÁNkiểm tra, xem xét
- 查找chá zhǎoTRA TRẢOtìm kiếm, tra tìm
- 查获chá huòto track down and seize (a criminal suspect, contraband etc)HSK 6
- 查询chá xúnto check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry; query
- 查处chá chǔto investigate and handle (a criminal case)
- 查明chá míngto investigate and find out; to ascertainTOCFL 5
- 查出chá chūto find out; to discover
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.