条
tiáoㄊㄧㄠˊ
Hán Việt: ĐIỀU
Phồn thể: 條
HSK 3HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(lượng từ)
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
Ví dụ
这条路很长。
zhè tiáo lù hěn cháng.
Con đường này rất dài.
我买了一条裤子。
wǒ mǎi le yì tiáo kù zǐ.
Tôi mua một cái quần.
这条河里有很多鱼。
zhè tiáo hé lǐ yǒu hěn duō yú.
Con sông này có rất nhiều cá.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỀU · 7 nét
lượng từ: con, cái, chiếc (vật dài, hẹp: đường, sông, cá, quần, váy); điều, khoản
Từ liên quan
- 面条 miàn tiáo — mì sợi, sợi mì
- 条件 tiáo jiàn — điều kiện; yêu cầu
- 苗条 miáo tiao — thon thả, mảnh mai (dáng người, thường nói về phụ nữ)
- 条款 tiáo kuǎn — clause (of contract or law)
- 条约 tiáo yuē — treaty; pact
- 有条不紊 yǒu tiáo bù wěn — regular and thorough (idiom); methodically arranged
- 条理 tiáo lǐ — arrangement; order; tidiness
- 便条 biàn tiáo — (informal) note