大
to lớn
- Pinyin
- dà
- Hán Việt
- Đại
- Số nét
- 3
- Số thứ tự
- 37 / 214
Bộ hay gặp thứ 50 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 大dàto, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
- 天tiānngày; trời, bầu trời; thời tiết
- 太tàiquá (thường đi với 了: 太……了); lắm (不太: không… lắm)
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
- 奖jiǎnggiải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng
- 套tàolượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào
- 类lèiloại, loài, thể loại; lượng từ: loại