Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
头đầu
- tóu
đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)
- tou
hậu tố danh từ (đọc nhẹ): 里头 bên trong, 外头 bên ngoài, 木头 gỗ…
Kết quả
- 头tóuĐẦUđầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)TOCFL 1
- 头发tóu faĐẦU PHÁTtóc (trên đầu)HSK 3 · TOCFL 1
- 头脑tóu nǎobrains; mind; skull; (fig.) gist (of a matter); leader; bossTOCFL 4
- 头号tóu hàofirst rate; top rank; number one
- 头条Tóu tiáoToutiao, personalized content recommendation app (abbr. for 今日头条)
- 头衔tóu xiántitle; rank; appellation
- 头痛tóu tòngto have a headacheTOCFL 2
- 头部tóu bùhead
- 头顶tóu dǐngtop of the head
- 头疼tóu téngheadache
- 头晕tóu yūndizzy
- 头头是道tóu tóu shì dàoclear and logical
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.