Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
太thái
- tài HSK 1
quá (thường đi với 了: 太……了); lắm (不太: không… lắm)
Kết quả
- 太tàiTHÁIquá (thường đi với 了: 太……了); lắm (不太: không… lắm)HSK 1 · TOCFL 1
- 太阳tài yangTHÁI DƯƠNGmặt trời; ánh nắngHSK 3 · TOCFL 1
- 太太tài taiTHÁI THÁIbà (gọi phụ nữ đã có chồng); vợ; phu nhânHSK 5 · TOCFL 1
- 太空tài kōngouter spaceHSK 6 · TOCFL 4
- 太极Tài jíthe Absolute or Supreme Ultimate, the source of all things according to some interpretations of Chinese mythology
- 太平Tài píngplace nameTOCFL 5
- 太极拳tài jí quánTHÁI CỰC QUYỀNthái cực quyềnHSK 5 · TOCFL 4
- 太阳能tài yáng néngsolar energy
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.