Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
奖tưởng
- jiǎng
giải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng
Kết quả
- 奖jiǎngTƯỞNGgiải thưởng, phần thưởng; thưởng, khen thưởng
- 奖金jiǎng jīnTƯỞNG KIMtiền thưởngHSK 4 · TOCFL 4
- 奖赏jiǎng shǎngreward; prize; awardHSK 6 · TOCFL 5
- 奖励jiǎng lìTƯỞNG LỆkhen thưởng, thưởng; phần thưởngHSK 6 · TOCFL 5
- 奖牌jiǎng páimedal (awarded as a prize)
- 奖品jiǎng pǐnaward; prizeTOCFL 4
- 奖项jiǎng xiàngaward; prize
- 奖杯jiǎng bēitrophy cup
- 奖状jiǎng zhuàngprize certificate; certificate of meritTOCFL 5
- 奖学金jiǎng xué jīnTƯỞNG HỌC KIMhọc bổngTOCFL 3
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.