Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
套sáo
- tào HSK 5
lượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vào
Kết quả
- 套tàoSÁOlượng từ: bộ, căn (quần áo, sách, nhà, dụng cụ); trùm, bọc, khoác vàoHSK 5 · TOCFL 2
- 套餐tào cānset meal; (fig.) product or service package (e.g. for a cell phone subscription)
- 套房tào fángsmall room opening off another; inner room; suite; apartment; flat; (Tw) room with private bathroomTOCFL 5
- 套装tào zhuāngoutfit or suit (of clothes); set of coordinated items; kitTOCFL 5
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.