女
phụ nữ
- Pinyin
- nǚ
- Hán Việt
- Nữ
- Số nét
- 3
- Số thứ tự
- 38 / 214
Bộ hay gặp thứ 12 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 她tācô ấy; chị ấy; bà ấy (ngôi thứ ba, nữ)
- 好hǎotốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)
- 女nǚnữ, gái; con gái
- 姓xìnghọ; mang họ, họ là
- 如rúnhư, giống như; ví dụ như; nếu
- 嫁jiàlấy chồng; gả (con gái); đổ (lỗi) cho người khác
- 娶qǔcưới (vợ), lấy vợ
- 嫩nènnon; mềm, mềm mại; (màu) nhạt; (người) non nớt, thiếu kinh nghiệm