刀刂
con dao
- Pinyin
- dāo
- Hán Việt
- Đao
- Số nét
- 2
- Số thứ tự
- 18 / 214
Bộ hay gặp thứ 26 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 前qiántrước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
- 分fēnphút; điểm (số); xu (1/100 tệ); chia, phân; phân biệt
- 到dàođến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
- 别biéđừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
- 刚gāngvừa, vừa mới; vừa vặn, vừa đúng
- 刮guā(gió) thổi; cạo; nạo, gọt; vơ vét
- 刷shuāchải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải
- 刻kèkhắc (mười lăm phút); lúc, khoảnh khắc; khắc, chạm