力
sức mạnh
- Pinyin
- lì
- Hán Việt
- Lực
- Số nét
- 2
- Số thứ tự
- 19 / 214
Bộ hay gặp thứ 27 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 动dòngđộng, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
- 加jiācộng, thêm; tăng; (viết tắt) Canada
- 办bànlàm, giải quyết, xử lý; mở, tổ chức
- 劝quànkhuyên, khuyên nhủ, can ngăn; an ủi
- 劫jiévariant of 劫
- 功gōngmeritorious deed or service; achievement; result; service; accomplishment; work (physics)
- 勒lèto rein in; to compel; to force; to carve; to engrave; (literary) to command; to lead; bridle; (physics) abbr. for 斯, lux