Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
别biệt
- Bié HSK 2
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
- biè
(trong 别扭) gượng gạo, khó chịu; (phương ngữ) bắt người khác đổi ý
Kết quả
- 别BiéBIỆTđừng; khác (别的); chia tay, từ biệtHSK 2 · TOCFL 1
- 别的bié deBIỆT ĐÍCHkhác, cái khácTOCFL 2
- 别人bié renBIỆT NHÂNngười khácHSK 3 · TOCFL 1
- 别扭biè niuawkward; difficult; uncomfortable; not agreeing; at loggerheads; gaucheHSK 6
- 别墅bié shùvillaHSK 6 · TOCFL 5
- 别致bié zhìunusual; uniqueHSK 6
- 别看bié kàndon't be fooled by the fact that
- 别说bié shuōto say nothing of; not to mention; let alone
- 别提了bié tí lesay no more; don't bring it up; drop the subject
- 别具匠心bié jù jiàng xīnto show ingenuity; (of a design) clever; brilliantly conceived
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.