Bỏ qua, tới nội dung

Từ điển Trung – Việt

Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.

刷xoát
  • shuā HSK 3

    chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải

  • shuà

    (trong 刷白) trắng bệch; (phương ngữ) chọn lựa

Xem chi tiết, ví dụ và cách viết

Kết quả

Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.