Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
刷xoát
- shuā HSK 3
chải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chải
- shuà
(trong 刷白) trắng bệch; (phương ngữ) chọn lựa
Kết quả
- 刷shuāXOÁTchải, đánh (răng); quét (sơn); quẹt (thẻ); lướt (điện thoại); bàn chảiHSK 3 · TOCFL 2
- 刷新shuā xīnto renovate; to refurbish; to refresh (computer window); to write a new page (in history); to break (a record)
- 刷牙shuā yáto brush one's teethTOCFL 3
- 刷子shuā zibrush; scrubTOCFL 2
- 刷卡shuā kǎto use a credit card (or swipe card, smart card etc)TOCFL 2
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.