前
qiánㄑㄧㄢˊ
Hán Việt: TIỀN
Phồn thể: 前
HSK 3.0 · 1TOCFL 1
Nghĩa(từ chỉ phương vị, động từ)
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
Ví dụ
银行在前面。
yín háng zài qián miàn.
Ngân hàng ở phía trước.
睡觉前别喝咖啡。
shuì jiào qián bié hē kā fēi.
Trước khi ngủ đừng uống cà phê.
两年前我来到台北。
liǎng nián qián wǒ lái dào tái běi.
Hai năm trước tôi đến Đài Bắc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀN · 9 nét
trước, phía trước; trước đây; trước (khi); (số) đầu
Từ liên quan
- 前面 qián miàn — phía trước, đằng trước; phần trước, ở trên
- 以前 yǐ qián — trước đây; trước khi
- 提前 tí qián — trước (thời hạn), sớm hơn dự định; đẩy lên sớm hơn
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 前途 qián tú — tiền đồ, tương lai, triển vọng
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 前提 qián tí — premise; precondition; prerequisite
- 当前 dāng qián — hiện nay, trước mắt, hiện tại