目
mắt
- Pinyin
- mù
- Hán Việt
- Mục
- Số nét
- 5
- Số thứ tự
- 109 / 214
Bộ hay gặp thứ 21 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 真zhēnthật, thật là; thật sự; thật (không giả)
- 看kànnhìn, xem, đọc; thăm; khám (bệnh); thấy rằng; tùy vào; thử (…看看)
- 睡shuìngủ; nằm
- 着zháochạm, bị (lạnh, gió…); bắt lửa; (bổ ngữ) được, trúng; ngủ thiếp (睡着); 着急: sốt ruột
- 省shěngtỉnh; tiết kiệm; bớt, đỡ (phải làm)
- 眼yǎnmắt; lượng từ: cái nhìn, cái liếc; lượng từ: (giếng)
- 直zhíthẳng; thẳng thắn; trực tiếp; cứ, liên tục (直哭, 一直); (cũng là họ Trực)
- 瞧qiáonhìn, xem (khẩu ngữ); thăm, đi khám (bệnh)