瞧
qiáoㄑㄧㄠˊ
Hán Việt: TIỀU
Phồn thể: 瞧
HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
nhìn, xem (khẩu ngữ); thăm, đi khám (bệnh)
Ví dụ
你瞧,那边有一只猫。
nǐ qiáo, nà biān yǒu yì zhī māo.
Bạn nhìn kìa, đằng kia có một con mèo.
我去医院瞧瞧病。
wǒ qù yī yuàn qiáo qiáo bìng.
Tôi đi bệnh viện khám bệnh.
瞧你高兴的样子!
qiáo nǐ gāo xìng de yàng zi!
Nhìn bộ dạng vui sướng của bạn kìa!
Từ hay nhầm
- 看 — 瞧 là khẩu ngữ (phương Bắc) của 看; 看 dùng mọi trường hợp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIỀU · 17 nét
nhìn, xem (khẩu ngữ); thăm, đi khám (bệnh)