Bỏ qua, tới nội dung

吃惊

chī jīngㄔ ㄐㄧㄥ

Hán Việt: NGẬT KINH

Phồn thể: 吃驚

HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

giật mình, ngạc nhiên, kinh ngạc

Có thể tách: 吃了一惊 (giật cả mình).

Ví dụ

  • 听到这个消息,大家都很吃惊。

    tīng dào zhè ge xiāo xī, dà jiā dōu hěn chī jīng.

    Nghe tin này, mọi người đều rất ngạc nhiên.

  • 他吃惊地看着我。

    tā chī jīng dì kàn zhe wǒ.

    Anh ấy kinh ngạc nhìn tôi.

  • 让我吃惊的是,她的中文说得这么好。

    ràng wǒ chī jīng de shì, tā de zhōng wén shuō dé zhè me hǎo.

    Điều làm tôi ngạc nhiên là cô ấy nói tiếng Trung giỏi như vậy.

Từ hay nhầm

  • 惊讶 — 惊讶 trang trọng hơn, thiên về ngạc nhiên; 吃惊 khẩu ngữ, có thể là giật mình hoảng sợ.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)

KINH · 11 nét