Bỏ qua, tới nội dung

惊讶

jīng yàㄐㄧㄥ ㄧㄚˋ

Phồn thể: 驚訝

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ, danh từ riêng, động từ)

amazed; astonished; to surprise; amazing; astonishment; awe

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KINH · 11 nét

6 nét