Bỏ qua, tới nội dung

吃力

chī lìㄔ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 吃力

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

to entail strenuous effort; to toil at a task; strenuous; laborious; strain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẬT · 6 nét

ăn; uống (thuốc); chịu (thiệt, khổ)

LỰC · 2 nét

họ Lực