从而
cóng érㄘㄨㄥˊ ㄦˊ
Hán Việt: TÒNG NHI
Phồn thể: 從而
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(liên từ)
từ đó, nhờ đó, do đó
Văn viết; nối vế sau là kết quả/mục đích của vế trước, không đứng đầu câu.
Ví dụ
他每天练习,从而提高了口语水平。
tā měi tiān liàn xí, cóng ér tí gāo le kǒu yǔ shuǐ píng.
Anh ấy luyện tập mỗi ngày, nhờ đó nâng cao được khả năng nói.
工厂改进了技术,从而降低了成本。
gōng chǎng gǎi jìn le jì shù, cóng ér jiàng dī le chéng běn.
Nhà máy cải tiến kỹ thuật, từ đó giảm được chi phí.
多读书,从而开阔眼界。
duō dú shū, cóng ér kāi kuò yǎn jiè.
Đọc sách nhiều để từ đó mở rộng tầm nhìn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
NHI · 6 nét
liên từ: mà, và, nhưng (nối tính từ, mệnh đề; văn viết)
Từ liên quan
- 从 cóng — từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
- 从来 cóng lái — từ trước đến nay, xưa nay (thường dùng với phủ định: chưa bao giờ)
- 自从 zì cóng — từ khi; kể từ (một thời điểm trong quá khứ)
- 从事 cóng shì — làm (nghề), theo (ngành), tham gia (công việc)
- 从此 cóng cǐ — từ đó, từ đấy về sau
- 从前 cóng qián — trước đây, ngày trước; ngày xửa ngày xưa
- 服从 fú cóng — phục tùng, tuân theo, chấp hành
- 无从 wú cóng — not to have access; beyond one's authority or capability; sth one has no way of doing