无从
wú cóngㄨˊ ㄘㄨㄥˊ
Phồn thể: 無從
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(phó từ)
not to have access; beyond one's authority or capability; sth one has no way of doing
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
TÒNG · 4 nét
từ (điểm xuất phát về thời gian, nơi chốn); xưa nay (从来, 从不)
Từ liên quan
- 无 wú — không có, không, vô (văn viết)
- 无论 wú lùn — bất kể, bất luận, dù
- 无聊 wú liáo — chán, buồn chán; nhạt nhẽo, vô vị; vô duyên, nhảm nhí
- 无数 wú shù — vô số, không đếm xuể
- 无奈 wú nài — bất lực, không biết làm sao, đành chịu; tiếc là
- 毫无 háo wú — not in the least; to completely lack
- 无比 wú bǐ — incomparable; matchless
- 无知 wú zhī — ignorant; ignorance