Bỏ qua, tới nội dung

不要紧

bù yào jǐnㄅㄨˋ ㄧㄠˋ ㄐㄧㄣˇ

Hán Việt: BẤT YẾU KHẨN

Phồn thể: 不要緊

HSK 5HSK 3.0 · 5

Nghĩa(động từ)

không sao, không hề gì, không quan trọng

Ví dụ

  • 不要紧,我自己能走。

    bú yào jǐn, wǒ zì jǐ néng zǒu.

    Không sao, tôi tự đi được.

  • 晚一点儿不要紧,路上注意安全。

    wǎn yì diǎn ér bú yào jǐn, lù shang zhù yì ān quán.

    Muộn một chút không sao, đi đường chú ý an toàn.

  • 医生说他的病不要紧。

    yī shēng shuō tā de bìng bú yào jǐn.

    Bác sĩ nói bệnh của anh ấy không nghiêm trọng.

Từ hay nhầm

  • 没关系 — 没关系 hay dùng để đáp lời xin lỗi; 不要紧 nhấn mạnh việc không nghiêm trọng, không đáng lo.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

YẾU · 9 nét

đòi hỏi, yêu cầu (trong 要求); ép buộc (trong 要挟)

KHẨN · 10 nét

chặt, chật; căng thẳng, gấp; sát, liền; eo hẹp (tiền)