只好
zhǐ hǎoㄓˇ ㄏㄠˇ
Hán Việt: CHỈ HẢO
Phồn thể: 只好
HSK 4HSK 3.0 · 4TOCFL 2
Nghĩa(phó từ)
đành phải, buộc phải
Ví dụ
没有车了,我只好走回家。
méi yǒu chē le, wǒ zhǐ hǎo zǒu huí jiā.
Hết xe rồi, tôi đành đi bộ về nhà.
下雨了,比赛只好取消。
xià yǔ le, bǐ sài zhǐ hǎo qǔ xiāo.
Trời mưa nên trận đấu đành phải hủy.
他不在,我只好明天再来。
tā bú zài, wǒ zhǐ hǎo míng tiān zài lái.
Anh ấy không có ở đây, tôi đành mai quay lại.
Từ hay nhầm
- 不得不 — Đều là đành phải; 不得不 nhấn mạnh hơn sự bắt buộc.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CHÍCH · 5 nét
chỉ, chỉ có
HIẾU · 6 nét
tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)