Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
特đặc
- tè
special; unique; distinguished; especially; unusual; very; abbr. for 斯, tex
Kết quả
- 特tèspecial; unique; distinguished; especially; unusual; very; abbr. for 斯, tex
- 特别tè biéĐẶC BIỆTđặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)HSK 3 · TOCFL 1
- 特点tè diǎnĐẶC ĐIỂMđặc điểm, nét đặc trưngHSK 4 · TOCFL 4
- 特意tè yìĐẶC Ýcố ý, đặc biệt (làm gì vì ai), chuyên đểHSK 5
- 特有tè yǒuĐẶC HỮUđặc hữu, riêng có, đặc trưng của
- 特征tè zhēngĐẶC TRƯNGđặc trưng, đặc điểm (dấu hiệu nhận biết)HSK 5 · TOCFL 5
- 特产tè chǎnĐẶC SẢNđặc sản
- 特殊tè shūĐẶC THÙđặc biệt, đặc thùHSK 5 · TOCFL 3
- 特性tè xìngproperty; characteristic
- 特长tè chángpersonal strength; one's special ability or strong pointsHSK 6
- 特地tè dìspecially; for a special purposeTOCFL 3
- 特定tè dìngspecial; specific; designated; particularHSK 6
- 特色tè sèĐẶC SẮCnét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắcHSK 6 · TOCFL 3
- 特邀tè yāospecial invitation
- 特制tè zhìspecial; unique
- 特质tè zhìcharacteristic; special quality
- 特例tè lìspecial case; isolated example
- 特权tè quánprerogative; privilege; privilegedTOCFL 5
- 特此tè cǐherebyTOCFL 5
- 特区tè qūspecial administrative region; abbr. for 特別行政區|特别行政区TOCFL 5
- 特约tè yuēspecially engaged; employed or commissioned for a special taskTOCFL 5
- 特大tè dàexceptionally big
- 特价tè jiàspecial price
- 特快tè kuàiexpress (train, delivery etc)
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.