特殊
tè shūㄊㄜˋ ㄕㄨ
Hán Việt: ĐẶC THÙ
Phồn thể: 特殊
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(tính từ, phó tính từ)
đặc biệt, đặc thù
Ví dụ
没有特殊情况,请不要请假。
méi yǒu tè shū qíng kuàng, qǐng bú yào qǐng jià.
Không có trường hợp đặc biệt thì đừng xin nghỉ.
这种材料需要特殊处理。
zhè zhǒng cái liào xū yào tè shū chǔ lǐ.
Loại vật liệu này cần được xử lý đặc biệt.
他对这座城市有一种特殊的感情。
tā duì zhè zuò chéng shì yǒu yì zhǒng tè shū de gǎn qíng.
Anh ấy có một tình cảm đặc biệt với thành phố này.
Từ hay nhầm
- 特别 — 特别 còn làm phó từ “rất, đặc biệt là” (特别好); 特殊 chỉ là tính từ “khác thường”, không đứng trước tính từ khác.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẶC · 10 nét
THÙ · 10 nét
Từ liên quan
- 特别 tè bié — đặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 特征 tè zhēng — đặc trưng, đặc điểm (dấu hiệu nhận biết)
- 特意 tè yì — cố ý, đặc biệt (làm gì vì ai), chuyên để
- 特色 tè sè — nét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắc
- 特定 tè dìng — special; specific; designated; particular
- 特长 tè cháng — personal strength; one's special ability or strong points