Bỏ qua, tới nội dung

特征

tè zhēngㄊㄜˋ ㄓㄥ

Hán Việt: ĐẶC TRƯNG

Phồn thể: 特徵

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

đặc trưng, đặc điểm (dấu hiệu nhận biết)

Ví dụ

  • 这种动物有什么特征?

    zhè zhǒng dòng wù yǒu shén me tè zhēng?

    Loài vật này có đặc điểm gì?

  • 警察询问了小偷的外貌特征。

    jǐng chá xún wèn le xiǎo tōu de wài mào tè zhēng.

    Cảnh sát hỏi về đặc điểm ngoại hình của tên trộm.

  • 这是南方建筑的一个特征。

    zhè shì nán fāng jiàn zhù de yí gè tè zhēng.

    Đây là một đặc trưng của kiến trúc miền Nam.

Từ hay nhầm

  • 特点 — 特点 là đặc điểm nói chung, dùng hằng ngày; 特征 trang trọng hơn, chỉ dấu hiệu bên ngoài để nhận biết, phân biệt.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

TRƯNG · 8 nét