Bỏ qua, tới nội dung

特区

tè qū

Phồn thể: 特區

TOCFL 5

Nghĩa

special administrative region; abbr. for 特別行政區|特别行政区

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

KHU · 4 nét

(đọc Ōu) họ Âu