特别
tè biéㄊㄜˋ ㄅㄧㄝˊ
Hán Việt: ĐẶC BIỆT
Phồn thể: 特別
HSK 3HSK 3.0 · 3TOCFL 1
Nghĩa(phó từ, tính từ)
đặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)
Ví dụ
今天特别热。
jīn tiān tè bié rè.
Hôm nay nóng kinh khủng.
这是一个特别的礼物。
zhè shì yí gè tè bié de lǐ wù.
Đây là một món quà đặc biệt.
我喜欢水果,特别是芒果。
wǒ xǐ huan shuǐ guǒ, tè bié shì máng guǒ.
Tôi thích trái cây, nhất là xoài.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẶC · 10 nét
BIỆT · 7 nét
đừng; khác (别的); chia tay, từ biệt
Từ liên quan
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 特殊 tè shū — đặc biệt, đặc thù
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 特征 tè zhēng — đặc trưng, đặc điểm (dấu hiệu nhận biết)
- 特意 tè yì — cố ý, đặc biệt (làm gì vì ai), chuyên để
- 特色 tè sè — nét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắc
- 特定 tè dìng — special; specific; designated; particular
- 特长 tè cháng — personal strength; one's special ability or strong points