Bỏ qua, tới nội dung

特质

tè zhìㄊㄜˋ ㄓˋ

Phồn thể: 特質

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

characteristic; special quality

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

CHẤT · 8 nét