特有
tè yǒuㄊㄜˋ ㄧㄡˇ
Hán Việt: ĐẶC HỮU
Phồn thể: 特有
HSK 3.0 · 5
Nghĩa(từ khu biệt, động từ)
đặc hữu, riêng có, đặc trưng của
Cấu trúc: A 是 B 特有的 + danh từ.
Ví dụ
大熊猫是中国特有的动物。
dà xióng māo shì zhōng guó tè yǒu de dòng wù.
Gấu trúc là loài động vật đặc hữu của Trung Quốc.
这是越南南方特有的水果。
zhè shì yuè nán nán fāng tè yǒu de shuǐ guǒ.
Đây là loại trái cây chỉ miền Nam Việt Nam mới có.
她说话带着北京人特有的口音。
tā shuō huà dài zhe běi jīng rén tè yǒu de kǒu yīn.
Cô ấy nói với giọng đặc trưng của người Bắc Kinh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐẶC · 10 nét
HỮU · 6 nét
có; sở hữu; tồn tại
Từ liên quan
- 特别 tè bié — đặc biệt; rất, vô cùng; nhất là (特别是)
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 特殊 tè shū — đặc biệt, đặc thù
- 独特 dú tè — độc đáo, đặc biệt, riêng biệt
- 特征 tè zhēng — đặc trưng, đặc điểm (dấu hiệu nhận biết)
- 特意 tè yì — cố ý, đặc biệt (làm gì vì ai), chuyên để
- 特色 tè sè — nét đặc sắc, đặc trưng; đặc sắc
- 特定 tè dìng — special; specific; designated; particular