Bỏ qua, tới nội dung

特定

tè dìngㄊㄜˋ ㄉㄧㄥˋ

Phồn thể: 特定

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(từ khu biệt)

special; specific; designated; particular

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

ĐỊNH · 8 nét

định, quyết định; đặt (vé, phòng); cố định, ổn định; nhất định