Bỏ qua, tới nội dung

特地

tè dìㄊㄜˋ ㄉㄧˋ

Phồn thể: 特地

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(phó từ)

specially; for a special purpose

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

ĐỊA · 6 nét

trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)