Bỏ qua, tới nội dung

特长

tè chángㄊㄜˋ ㄔㄤˊ

Phồn thể: 特長

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

personal strength; one's special ability or strong points

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐẶC · 10 nét

TRƯỞNG · 4 nét

dài; chiều dài; lâu