Bỏ qua, tới nội dung

好几

hǎo jǐ

Phồn thể: 好幾

Nghĩa

several; quite a few

Từ này không thuộc danh sách HSK/TOCFL — nghĩa lấy từ từ điển CC-CEDICT.

Cách viết

HIẾU · 6 nét

tốt, hay, ngon; được, đồng ý; dễ (làm gì); rất (cảm thán); xong (bổ ngữ)

KỈ · 2 nét

bàn nhỏ, kỷ (trong 茶几)