Bỏ qua, tới nội dung
Hanzi
Pass
Học từ đầu
Đề thi thử
Luyện dạng
Nói (HSKK)
Từ vựng
Từ điển
Lịch thi
Tiếng Việt
Đăng nhập
Kiểm tra trình độ
214 bộ thủ chữ Hán
/ 61
Xem nét
Tập viết
心
忄
⺗
trái tim, tấm lòng
Pinyin
xīn
Hán Việt
Tâm
Số nét
4
Số thứ tự
61 / 214
Bộ hay gặp thứ 8 — có trong khoá Học từ đầu
Chữ có bộ này
想
您
忙
快
懂
忘
慢
总
Từ vựng HSK
想
xiǎng
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
您
nín
ngài, ông, bà, anh, chị (ngôi thứ hai, kính trọng)
忙
máng
bận; vội vàng; bận làm (việc gì)
懂
dǒng
hiểu, biết
快
kuài
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
慢
màn
chậm
忘
wàng
quên
总
zǒng
luôn, lúc nào cũng; tổng, chung; (sau họ) giám đốc, sếp
彳
bước chân trái
戈
cây giáo