快
kuàiㄎㄨㄞˋ
Hán Việt: KHOÁI
Phồn thể: 快
HSK 2HSK 3.0 · 2TOCFL 1
Nghĩa(tính từ, phó từ, vocab.word.pos.g)
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
Tiếng Việt “khoái” là thích; 快 là nhanh (vui vẻ chỉ trong 快乐, 愉快).
Ví dụ
他跑得很快。
tā pǎo dé hěn kuài.
Anh ấy chạy rất nhanh.
快点儿,要迟到了!
kuài diǎn ér, yào chí dào le!
Nhanh lên, sắp muộn rồi!
快到春节了。
kuài dào chūn jié le.
Sắp đến Tết rồi.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
Từ liên quan
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 愉快 yú kuài — vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
- 凉快 liáng kuai — mát mẻ, mát
- 赶快 gǎn kuài — mau, nhanh lên, ngay
- 痛快 tòng kuài — vui sướng, thỏa thích, đã; thẳng thắn, dứt khoát
- 尽快 jǐn kuài — nhanh nhất có thể; càng sớm càng tốt
- 快活 kuài huo — happy; cheerful
- 爽快 shuǎng kuai — refreshed; rejuvenated; frank and straightforward