Từ điển Trung – Việt
Tra bằng chữ Hán (giản hoặc phồn), pinyin (có hoặc không dấu), âm Hán Việt hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢mạn
- màn HSK 2
chậm
Kết quả
- 慢mànMẠNchậmHSK 2 · TOCFL 1
- 慢性màn xìngslow and patient; chronic (disease); slow to take effect (e.g. a slow poison)HSK 6
- 慢用màn yòngsame as 慢慢吃[man4 man4 chi1]TOCFL 3
- 慢跑màn pǎojogging; to jog; to canter; a slow trotTOCFL 2
- 慢车màn chēlocal bus or train; slow train with many stops
- 慢慢màn mànslowlyTOCFL 3
- 慢慢来màn màn láitake your time; take it easy
Dữ liệu tiếng Anh: CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0). Nghĩa tiếng Việt, âm Hán Việt và ví dụ: Hanzi Pass.