戈
cây giáo
- Pinyin
- gē
- Hán Việt
- Qua
- Số nét
- 4
- Số thứ tự
- 62 / 214
Chữ có bộ này
Từ vựng HSK
- 我wǒtôi; tớ; mình; tao (đại từ ngôi thứ nhất)
- 或huòhoặc, hay (dạng ngắn, văn viết của 或者)
- 戴dàiđeo, đội, mang (kính, mũ, đồng hồ, khẩu trang, nhẫn); kính trọng (爱戴); họ Đới
- 戏xìkịch, tuồng, hí kịch; vở diễn, phim; trò chơi, đùa
- 成chéngsurname Cheng
- 戳chuōto jab; to poke; to stab; (coll.) to sprain; to blunt; to fuck (vulgar); to stand; to stand (sth) upright; stamp; seal
- 截jiéto cut off (a length); to stop; to intercept; section; chunk; length
- 戒jièto guard against; to exhort; to admonish or warn; to give up or stop doing sth; Buddhist monastic discipline; ring (for a finger)